dead center
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm chết: Vị trí chính xác ở giữa, trung tâm tuyệt đối của một vật hoặc một không gian. Trong cơ khí, đây là vị trí của tay quay (crank) khi nó thẳng hàng với thanh truyền (connecting rod) và không tạo ra mô-men xoắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The target was hit dead center. (Mục tiêu bị bắn trúng ngay điểm chính giữa.)
- Place the vase dead center on the table. (Đặt chiếc bình vào đúng điểm chính giữa của bàn.)
- In the engine cycle, the piston reaches dead center at the top and bottom of its stroke. (Trong chu trình động cơ, piston đạt điểm chết ở đỉnh và đáy của hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be dead center of (something)": là trung tâm, là tiêu điểm của một sự việc.
- The small town found itself dead center of the media storm. (Thị trấn nhỏ bỗng trở thành tâm điểm của cơn bão truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Dead centre: (Danh từ) Cách viết thay thế theo tiếng Anh-Anh, có nghĩa giống hệt "dead center".
Từ đồng nghĩa
- Bullseye: Điểm mục tiêu chính giữa, tâm điểm.
- Exact center: Trung tâm chính xác.
- Midpoint: Điểm giữa.
Thành ngữ liên quan
- (To hit something) dead center: Đánh/trúng vào đúng trung tâm, vào đúng điểm mấu chốt.
- His critique hit dead center on the main flaw of the argument. (Lời phê bình của anh ấy đã chỉ trúng vào điểm yếu chính của lập luận.)